Máy sấy dược liệu là gì - Công nghệ, phân loại và ứng dụng
Máy sấy dược liệu là gì? Đây là thiết bị chuyên dụng giúp làm khô thân, lá, rễ, hoa dược liệu sau thu hoạch, thay thế phơi nắng thủ công và đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn dược phẩm. Anpha Tech cung cấp hướng dẫn toàn diện về công nghệ sấy nhiệt, sấy lạnh, sấy thăng hoa cùng tiêu chí lựa chọn máy phù hợp cho từ hộ gia đình đến nhà máy dược, giúp bảo toàn dược tính và tăng giá trị kinh tế.
Máy sấy dược liệu là gì và vai trò trong chế biến
Máy sấy dược liệu là thiết bị sử dụng khí nóng hoặc khí khô lạnh để làm bay hơi nước trong dược liệu tươi, giảm độ ẩm xuống mức tiêu chuẩn bảo quản 8-12%. Khác với phơi nắng thủ công, máy sấy cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ, thời gian và độ đồng đều, đảm bảo dược liệu giữ được màu sắc, mùi thơm và hoạt chất dược lý.
Thiết bị này còn có tên gọi tương đương như tủ sấy dược liệu, máy sấy thuốc Đông y hoặc máy sấy thảo dược. Trong chuỗi giá trị dược liệu, máy sấy đóng vai trò then chốt ở 3 giai đoạn: sấy nguyên liệu tươi ngay sau thu hoạch trong vòng 10-30 giờ, sấy bán thành phẩm đã cắt thái và sấy hoàn thiện chế phẩm trước đóng gói.
Dược liệu sấy khô
Lợi ích cốt lõi của máy sấy dược liệu là chủ động thời gian sản xuất không phụ thuộc thời tiết, kiểm soát chặt chẽ chất lượng theo tiêu chuẩn, giảm tỷ lệ nhiễm nấm mốc từ 30-40% xuống dưới 5%, và tăng giá trị kinh tế do sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu.
Định nghĩa máy sấy dược liệu và khác biệt với máy sấy thực phẩm
Máy sấy dược liệu được thiết kế với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác ±1°C trong khoảng 30-70°C, thấp hơn nhiều so với máy sấy thực phẩm thông thường có thể lên đến 80-100°C. Ngưỡng nhiệt độ thấp này giúp bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm trong dược liệu như tinh dầu, alcaloid, flavonoid mà nhiệt độ cao có thể phân hủy.
Khác với máy sấy thực phẩm gia dụng, máy sấy dược liệu yêu cầu độ đồng đều nhiệt độ cao hơn, sai số tối đa chỉ 2-3°C giữa các vị trí trong buồng sấy. Vật liệu tiếp xúc trực tiếp phải đáp ứng quy chuẩn dược phẩm, thường là inox 304 hoặc 316, không gây nhiễm kim loại nặng hay hóa chất độc hại.
Yêu cầu vệ sinh cũng nghiêm ngặt hơn. Máy sấy dược liệu cần dễ dàng vệ sinh, tránh tích tụ bụi bẩn, và có khả năng khử trùng định kỳ. Tuy có thể dùng máy sấy dược liệu để sấy thực phẩm, nhưng không nên sử dụng ngược lại vì nguy cơ nhiễm chéo vi sinh và không đạt tiêu chuẩn dược phẩm.
Các công đoạn trong quy trình chế biến cần dùng máy sấy
- Công đoạn đầu tiên là sấy nguyên liệu tươi sau thu hoạch và sơ chế. Dược liệu được rửa sạch, để ráo nước, sau đó đưa vào máy sấy trong vòng 4-6 giờ để tránh héo úa. Thời gian sấy điển hình từ 10-30 giờ tùy loại dược liệu, độ dày lát cắt và công suất máy.
- Giai đoạn thứ 2 là sấy bán thành phẩm như lát mỏng, phiến hoặc dược liệu đã cắt thái. Các dạng này cần sấy ở nhiệt độ thấp hơn 5-10°C so với nguyên liệu nguyên vẹn để tránh mất tinh dầu qua bề mặt cắt. Thời gian sấy rút ngắn xuống còn 6-15 giờ nhờ diện tích bề mặt tăng.
- Công đoạn cuối cùng là sấy hoàn thiện chế phẩm như trà thảo dược, dược liệu phối liệu hoặc nấm dược liệu. Mục tiêu là đưa độ ẩm xuống 8-10%, đảm bảo sản phẩm giòn, không vón cục, và có thời hạn sử dụng 12-24 tháng khi bảo quản đúng cách.
Cấu tạo và cơ chế vận hành của máy sấy
Máy sấy dược liệu có cấu trúc tổng quan gồm thân vỏ cách nhiệt dày 50-80 mm, buồng sấy nhiều tầng khay từ 4-24 tầng tùy công suất, hệ thống gia nhiệt bằng điện trở hoặc dàn lạnh tùy công nghệ. Vỏ ngoài thường làm từ tôn phủ sơn tĩnh điện hoặc inox, vỏ trong bằng inox 304 tiếp xúc trực tiếp với dược liệu.
Các bộ phận chính bao gồm quạt tuần hoàn gió công suất 200-500W tùy kích cỡ, ống thoát ẩm điều chỉnh được, bảng điều khiển hiển thị nhiệt độ thời gian độ ẩm, cảm biến nhiệt độ chính xác và rơ le bảo vệ quá nhiệt. Máy sấy lạnh có thêm dàn lạnh, máy nén và cảm biến độ ẩm.
Hình ảnh máy sấy Anpha Tech
Luồng khí hoạt động theo nguyên tắc: lấy không khí môi trường hoặc tuần hoàn, gia nhiệt qua điện trở hoặc làm lạnh qua dàn lạnh, phân phối đều qua các tầng khay nhờ quạt, thu hơi ẩm bay ra qua ống thoát, sau đó tuần hoàn 70-80% để tiết kiệm năng lượng. Cách nhiệt vỏ tủ giúp ổn định nhiệt độ, giảm thất thoát nhiệt 40-50% và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
Buồng sấy và hệ thống điều khiển nhiệt độ
- Buồng sấy được chế tạo từ inox 304 dày 0,8-1,2 mm, có lớp cách nhiệt bông thủy tinh hoặc polyurethane. Số tầng khay thường là 4-8 tầng cho máy mini, 12-24 tầng cho máy công nghiệp. Khoảng cách giữa các tầng từ 60-100 mm đảm bảo không gian lưu thông khí đầy đủ.
- Hệ thống gia nhiệt sử dụng điện trở công suất 3-15 kW tùy dung tích máy. Bộ điều khiển công suất PID giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giới hạn nhiệt 30-120°C tùy loại máy. Máy sấy lạnh thay thế điện trở bằng dàn lạnh công suất 1-5 HP, máy nén và quạt dàn lạnh, cơ chế hút ẩm trong khoảng 10-60°C.
- Quạt tuần hoàn đặt ở vị trí trung tâm hoặc phía sau, đảm bảo gió phân bố đều xuống các tầng khay. Lưu lượng gió từ 500-3.000 m³/h tùy kích cỡ máy. Cơ chế đảo chiều gió giúp tránh điểm nóng lạnh, tăng độ đồng đều lên 90-95%.
- Bảng điều khiển hiển thị nhiệt độ hiện tại, nhiệt độ đặt, thời gian đã sấy và thời gian còn lại. Cảm biến nhiệt độ loại K hoặc PT100 có sai số khoảng ±1°C. Các máy cao cấp tích hợp cảm biến độ ẩm, cho phép lập trình 3-5 giai đoạn nhiệt độ thời gian khác nhau.
Thiết kế khay sấy và dung tích phổ biến
Khay sấy làm từ inox 304 dạng lưới đục lỗ đường kính 3-5 mm hoặc lưới mắt cáo kích thước 5x5 mm đến 10x10 mm. Kích thước khay thường 400x600 mm hoặc 600x800 mm. Khay lưới cho phép không khí lưu thông đều qua lớp dược liệu, rút ngắn thời gian sấy 20-30% so với khay phẳng.
- Máy mini có dung tích 5-20 kg/mẻ, phù hợp hộ gia đình và phòng khám nhỏ. Máy này thường có 4-8 khay, chiếm diện tích 0,5-1 m², giá từ 8-20 triệu đồng. Máy vừa nhỏ công suất 20-50 kg/mẻ phù hợp cơ sở thủ công, có 8-12 khay, diện tích 1-2 m², giá 25-60 triệu đồng.
- Máy công nghiệp từ 50-200 kg/mẻ hoặc hơn dành cho cơ sở và nhà máy dược. Máy này có 12-24 khay, chiếm diện tích 2-5 m², giá từ 80-300 triệu đồng tùy công nghệ. Số lượng khay và kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng: 1 khay 600x800 mm chứa khoảng 2-4 kg dược liệu tươi tùy loại.
Thông số kỹ thuật nổi bật máy sấy dược liệu
- Chất liệu: Khung và buồng sấy bằng inox 304 đảm bảo vệ sinh và độ bền cao
- Hệ thống lạnh sử dụng Panasonic; bộ điều khiển PLC Delta tích hợp màn hình cảm ứng Delta; CB bảo vệ Hitachi.
- Nhiệt độ sấy: 50–80 °C; lưu lượng gió: 6 500 m³/h.
- Năng suất: 7–8 h/lần sấy (tuỳ theo nguyên liệu).
- Điện năng: Công suất tối đa 6 kW, đầu vào 3 kW, dòng chạy 15 A, sử dụng nguồn 220 V / 50 Hz, có thể 1 pha hoặc 3 pha.
- Kích thước: Máy (D1880 × R980 × C2100) mm; Khay sấy (D780 × R540 × C30) mm; Máy nặng 550 kg, có 40 khay sấy.
Công nghệ và nguyên lý sấy dược liệu hiện nay
Hiện nay có 3 công nghệ chính được ứng dụng: sấy nhiệt tuần hoàn khí nóng 30-120°C, sấy lạnh bơm nhiệt tách ẩm 10-60°C, và sấy thăng hoa đông khô từ -40°C đến -20°C. Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng về dải nhiệt độ, khả năng giữ dược tính, thời gian sấy và chi phí đầu tư vận hành.
Sấy nhiệt là phương pháp phổ biến nhất với giá thành rẻ nhất, phù hợp sản xuất quy mô nhỏ và vừa.
- Sấy lạnh tối ưu chất lượng, tiết kiệm điện dài hạn, phù hợp dược liệu cao cấp và xuất khẩu.
- Sấy thăng hoa dành cho chế phẩm đặc biệt như cao dược liệu, cần đầu tư lớn và chỉ áp dụng khi lợi nhuận biên cao.
Nguyên lý sấy nhiệt đối lưu cho dược liệu thân rễ vỏ
Sấy nhiệt sử dụng điện trở làm nóng không khí, quạt thổi khí nóng qua dược liệu để làm bay hơi nước. Dải nhiệt thực tế áp dụng là 40-70°C, tránh nhiệt độ quá cao phân hủy hoạt chất. Giai đoạn đầu sấy ở 40-50°C trong 2-4 giờ, sau tăng lên 60-70°C và giảm xuống 50-60°C trước kết thúc.
Công nghệ sấy từ máy sấy lạnh Anpha Tech
Loại dược liệu phù hợp là thân gỗ như cam thảo, hoàng kỳ, rễ cây như nhân sâm, đương quy, vỏ cây như quế, hậu phác, và các dược liệu ít tinh dầu. Những loại này có cấu trúc dày, cứng, chịu nhiệt tốt, không bị mất màu dễ dàng.
- Ưu điểm của sấy nhiệt là cấu trúc máy đơn giản, giá đầu tư thấp từ 15-30 triệu cho máy 20-50 kg, dễ vận hành không cần kỹ thuật cao, và tiêu thụ điện năng phù hợp với điện lưới thông thường.
- Nhược điểm là nhiệt cao dễ làm mất màu dược liệu 10-20%, đổi mùi do bay hơi tinh dầu, và suy giảm dược tính 15-25% so với sấy lạnh.
Nguyên lý sấy lạnh bơm nhiệt cho dược liệu mềm
Sấy lạnh hoạt động theo nguyên lý: không khí được làm lạnh xuống điểm sương, nước ngưng tụ và tách ra, sau đó không khí khô được gia nhiệt nhẹ lên 10-30°C rồi thổi qua dược liệu. Chu trình bơm nhiệt giúp hồi nhiệt, tiết kiệm điện gấp 2,5-3 lần so với sấy nhiệt.
Dải nhiệt 10-60°C lý tưởng cho dược liệu nhiều tinh dầu như bạc hà, húng quế, hương nhu, lá cây như chè xanh, trà thảo dược, hoa như cúc hoa, hoa hồng, và nấm cao cấp như linh chi, đông trùng hạ thảo. Nhiệt độ thấp giữ được 85-95% tinh dầu so với chỉ 60-75% khi sấy nhiệt.
- Ưu điểm nổi bật là giữ màu sắc tự nhiên, lá xanh vẫn xanh sau sấy, giữ mùi thơm đặc trưng, hạn chế oxy hóa hoạt chất do không có nhiệt độ cao, và tiết kiệm điện 30-40% trong vận hành dài hạn.
- Nhược điểm là chi phí đầu tư cao 60-150 triệu cho máy 20-50 kg, cấu trúc phức tạp hơn, và thời gian sấy có thể dài hơn 20-30% do nhiệt độ thấp.
Nguyên lý sấy thăng hoa cho cao dược liệu đặc biệt
Sấy thăng hoa đông lạnh làm đông rắn nước trong dược liệu ở nhiệt độ -30°C đến -40°C, tạo chân không 0,1-0,5 mbar, sau đó nước chuyển trực tiếp từ rắn sang hơi bỏ qua pha lỏng. Quá trình này giữ nguyên cấu trúc tế bào, hình dạng và màu sắc gần như hoàn hảo.
Dải nhiệt rất thấp từ -40°C đến -20°C trong giai đoạn đông và thăng hoa chính, sau tăng lên 0°C đến 20°C ở giai đoạn sấy thứ cấp. Thời gian sấy dài từ 24-72 giờ tùy độ dày và lượng nước. Năng lượng tiêu thụ lớn, chi phí điện cao gấp 5-10 lần sấy nhiệt.
- Ưu điểm là giữ hình dạng gần như nguyên vẹn, cấu trúc xốp tái hòa tan nhanh, hoạt chất bảo toàn 90-98%, màu sắc tươi sáng, phù hợp sản phẩm cao cấp.
- Hạn chế là chi phí rất lớn từ 500 triệu đến vài tỷ đồng, chỉ dùng cho phân khúc giá trị cao như cao dược liệu, dược liệu quý hiếm hoặc chế phẩm xuất khẩu yêu cầu khắt khe.
Phân loại máy sấy theo công suất và công nghệ
Máy sấy dược liệu được phân loại theo 3 trục chính: theo công suất dung tích mẻ sấy từ mini đến công nghiệp, theo công nghệ sấy nhiệt lạnh thăng hoa, và theo mục đích sử dụng sấy nguyên liệu bán thành phẩm hoàn thiện. Liên kết quyết định đầu tư là nhu cầu càng lớn và tiêu chuẩn càng cao thì chuyển từ sấy nhiệt sang sấy lạnh rồi sang thăng hoa.
Xu hướng chung là các cơ sở nhỏ bắt đầu với máy sấy nhiệt giá rẻ, sau 1-2 năm khi sản lượng ổn định và yêu cầu chất lượng tăng sẽ nâng cấp lên sấy lạnh. Các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc sản xuất dược phẩm thường đầu tư sấy lạnh ngay từ đầu để đáp ứng tiêu chuẩn GACP-WHO và GMP.
Phân loại máy sấy theo công suất và công nghệ
Máy sấy mini cho gia đình và phòng khám nhỏ
Máy sấy dược liệu mini có dung tích 5-20 kg/mẻ, số khay 4-8 tầng, kích thước nhỏ gọn 600x700x1.200 mm phù hợp đặt trong phòng nhỏ. Công suất điện 2-5 kW, phù hợp điện gia dụng 220V. Giá thành từ 8-25 triệu đồng tùy loại sấy nhiệt hay sấy lạnh.
Đối tượng sử dụng là hộ gia đình tự trồng và sấy thuốc nam phục vụ gia đình hoặc bán nhỏ lẻ, phòng khám Đông y có quy mô 20-50 bệnh nhân/ngày cần sấy vài kg dược liệu tươi, và cơ sở nghiên cứu thử nghiệm sấy mẫu nhỏ trước khi mở rộng sản xuất.
- Ưu điểm là vốn đầu tư thấp dưới 25 triệu, dễ đặt trong không gian nhỏ tiết kiệm mặt bằng, dễ vận hành không cần đào tạo chuyên sâu, và di chuyển thuận tiện khi cần.
- Hạn chế là khó đáp ứng sản lượng lớn khi mở rộng, khó đạt tiêu chuẩn GMP khi nâng quy mô thương mại, và tốc độ thu hồi vốn chậm hơn máy công nghiệp.
Máy công nghiệp cho cơ sở sản xuất và nhà máy
Máy sấy công nghiệp có dung tích 50-200 kg/mẻ hoặc hơn, số khay 12-24 tầng hoặc hệ thống băng tải liên tục. Kích thước từ 1.500x2.000x2.200 mm trở lên, công suất điện 10-50 kW, thường dùng điện 3 pha 380V. Giá thành từ 80-300 triệu đồng cho máy sấy nhiệt và lạnh.
Đối tượng sử dụng là cơ sở dược liệu sản xuất 500 kg-5 tấn/tháng, hợp tác xã thu mua và chế biến dược liệu từ nông dân, doanh nghiệp sản xuất dược phẩm cần nguồn nguyên liệu ổn định, và đơn vị xuất khẩu cần đạt tiêu chuẩn quốc tế GACP, ISO 22000, GMP.
Máy công nghiệp thường kết hợp công nghệ sấy lạnh hoặc sấy nhiệt chất lượng cao với hệ thống PLC tự động, màn hình cảm ứng, lập trình nhiều công thức sấy, ghi nhận dữ liệu theo dõi và kiểm soát thông số nghiêm ngặt. Chi phí đầu tư lớn nhưng thu hồi vốn nhanh trong 2-4 năm nhờ sản lượng cao và chất lượng ổn định.
Tiêu chuẩn sấy và yêu cầu chất lượng thành phẩm
Mục tiêu sấy dược liệu là giảm độ ẩm về mức cho phép 8-12%, giữ tối đa dược tính so với nguyên liệu tươi, và đảm bảo an toàn vi sinh hóa lý theo quy chuẩn dược phẩm. Thông tư 30-2017 Điều 9 quy định phương pháp sấy dược liệu phải tuân thủ nguyên tắc tránh ánh nắng trực tiếp, kiểm soát nhiệt độ phù hợp từng loại, và đảm bảo vệ sinh sạch sẽ.
Khung thực hành tốt GACP-WHO và GMP yêu cầu điều kiện sấy phải được ghi chép, có SOP chuẩn, nhân viên được đào tạo, và thiết bị được hiệu chuẩn định kỳ. Các tiêu chí đánh giá chất lượng dược liệu sau sấy gồm độ ẩm, màu sắc, mùi, vị, hàm lượng hoạt chất chính và vi sinh nấm mốc độc tố.
Nhiệt độ và thời gian sấy theo nhóm dược liệu
Dược liệu chứa tinh dầu như bạc hà, sả, hương nhu cần sấy ở 50-60°C hoặc thấp hơn giai đoạn đầu 40-50°C trong 3-5 giờ để tránh bay hơi tinh dầu nhanh. Sau tăng dần lên 55-65°C khi độ ẩm đã giảm 30-40%, rồi giảm xuống 50-55°C trước kết thúc để ổn định màu sắc. Tổng thời gian 12-20 giờ.
Tiêu chuẩn sấy và yêu cầu chất lượng thành phẩm
Dược liệu không phơi trước như nấm tươi, hoa tươi cần sấy ở 40-50°C giai đoạn đầu trong 4-6 giờ để thoát ẩm bề mặt, sau tăng đến 55-65°C duy trì 6-10 giờ, rồi giảm dần xuống 45-55°C. Tổng thời gian 15-25 giờ tùy độ dày và lượng nước ban đầu.
Ngưỡng độ ẩm mục tiêu thường dưới 12% cho hầu hết dược liệu. Rễ củ có thể chấp nhận 10-13%, lá hoa cần xuống 8-10%, nấm dược liệu nên đạt 6-8% để bảo quản lâu. Độ ẩm quá cao dễ mốc, quá thấp dược liệu dễ vỡ và mất giá trị cảm quan.
Lợi ích kỹ thuật và kinh tế khi dùng máy sấy
- Lợi ích kỹ thuật nổi bật là kiểm soát nhiệt độ và thời gian chính xác giúp giữ màu mùi dược tính tốt hơn phơi nắng 30-50%, giảm hao hụt nguyên liệu do mốc hỏng từ 30-40% xuống còn 3-5%, và hạn chế nhiễm bụi côn trùng phân động vật so với phơi ngoài trời.
- Lợi ích chất lượng là dược liệu đồng đều về độ khô màu sắc kích thước, tăng độ tin cậy khi cung cấp cho khách hàng lớn, dễ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu GACP ISO 22000, và giá bán cao hơn 20-40% so với dược liệu phơi thủ công.
- Lợi ích kinh tế là chủ động sản xuất quanh năm không phụ thuộc nắng mưa, giảm mất mát do thời tiết xấu, tăng tỷ lệ thành phẩm đạt chuẩn từ 60-70% lên 85-95%, và giảm chi phí nhân công giám sát phơi. Anpha Tech cung cấp máy sấy lạnh tiết kiệm điện, phù hợp cơ sở sản xuất dược liệu quy mô vừa và lớn.
Hướng dẫn lựa chọn máy phù hợp nhu cầu
Khung chọn máy theo 3 bước: bước 1 xác định loại dược liệu chính và tiêu chuẩn chất lượng cần đạt, bước 2 xác định sản lượng hiện tại và yêu cầu mở rộng trong 2-3 năm, bước 3 xác định ngân sách đầu tư không gian lắp đặt và nguồn điện sẵn có.
Dược liệu cứng ít tinh dầu và sản lượng vừa 20-50 kg/ngày nên ưu tiên máy sấy nhiệt với mức đầu tư 25-40 triệu. Dược liệu mềm nhiều tinh dầu cao cấp hoặc xuất khẩu nên ưu tiên sấy lạnh với đầu tư 60-120 triệu. Chế phẩm đặc biệt cân nhắc thăng hoa nếu biên lợi nhuận cho phép.
Yêu cầu chất lượng cao GACP GMP xuất khẩu nên ưu tiên sấy lạnh hoặc thăng hoa từ đầu. Nguyên tắc chọn máy là không chọn quá nhỏ nếu kế hoạch mở rộng nhanh gây lãng phí thời gian nâng cấp, không chọn quá lớn gây lãng phí vốn và diện tích khi sản lượng chưa đạt.
Kết luận
Máy sấy dược liệu là gì? Đây là thiết bị không thể thiếu trong chuỗi giá trị dược liệu hiện đại, giúp chuyển nguyên liệu tươi thành sản phẩm khô đạt chuẩn, bảo toàn dược tính và tăng thời gian bảo quản. Với kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực máy móc chế biến, Anpha Tech cung cấp giải pháp máy sấy lạnh dược liệu tiết kiệm điện, bảo toàn dược tính tối ưu và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Liên hệ Anpha Tech ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết về máy sấy dược liệu phù hợp với quy mô và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp bạn.
Xem thêm:
lưu ý khi sử dụng máy sấy lạnh dược liệu
NHÀ MÁY CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA ANPHA TECH
Nhà máy HCM: 59/45 Đường Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM.
CN Hà Nội: Số 17 ngõ 1295 đường Giải Phóng, quận Hoàng Mai, TP Hà Nội Điện thoại: +8428.6272 2980 - Fax:+8428.6266 9958 Hotline:0902 641 345 (Mr. Kiều) - 0932 696 717 (Mrs.Hiền)
Hotline Miền Bắc: 0836248666 (Mr. Toàn)
Email: cokhianpha@maydonggoi.com.vn
website: https://maydonggoi.com.vn https://anphapacking.com https://maydonggoibaobi.vn/(đã đăng ký bộ công thương)
Tham khảo thêm các nội dung về máy đóng gói khác:
Thạch, siro, chè liên, chè sầu;
Bột rau, ngũ cốc, mì, cháo, thực phẩm chức năng
Gia vị, nước sốt, nước lẩu, tương cà, tương ớt
Trà xanh, trà chanh, đào, thảo mộc
Rau củ quả, hạt hướng dương, điều, đỗ,lạc, macca, đậu phộng
Sản xuất đóng gói bánh, kem, sữa
Máy chiết rót đóng chai, lọ, bình, hũ
Vật liệu xây dựng, bột keo, chả ron, đồ dùng, dụng cụ
Máy đóng gói nguyên liệu dạng hạt/ dạng bột/ dạng lỏng/dạng sệt/ dạng hỗn hợp